Thông số cơ bản:
– Kích thước: 670 x 460 x 813 mm
– Số lượng chi tiết: 157 .
– Số lượng ngăn: 7 .
– Đặc điểm:
Một tủ dụng cụ 7 ngăn có 157 chi tiết, với các đặc điểm như sau:
– 05 Ngăn kích thước: 579x380x56mm
– 02 Ngăn kích thước: 579x380x123mm
– Độ dày mặt bên: 1mm
– Độ dày mặt trên/dưới: 1.2mm
– Tấm mặt trên có thể làm việc
– Miệng đệm nhôm tấm chống trầy xước.
– Ngăn kéo day bi
– 04 Bánh xe đúc cỡ 5”x2”
Ngăn nhất 31 chi tiết (W261029SV) – W26: 19 cờ lê đầu tròng đầu mở cỡ 6,7,8,9,10,11,12,13,14,17,19,21,22,23,24,27,28,30,32 mm
– W32: 11 cờ lê hai đầu tròng chếch 45 cỡ 6X8, 8X10, 10X12, 11X13, 12X14, 14X17, 19X21, 21X23, 22X24, 24X27, 30X32 mm
– MT0901: 1 thước rút 3m
Ngăn thứ hai 37 chi tiết (W321051SV)
– D04S1016SV: 4 tô vít SL6.5 X 38, SL6.5 X 150 mm, PH2 X 38, PH2 X 100 mm
– D70: 2 tô vít PH2 X 100, SL9.5 X 200 mm
– AG010163: 1 dụng cụ nhặt chi tiết đầu nam châm
– H08S110S: 10 lục giác đầu sao cỡ T9,T10,T15,T20,T25,T27,T30,T40,T45,T50
– H05SA109S: 9 lục giác đầu bi cỡ 1.5, 2, 2.5, 3, 4, 5, 6, 8, 10 mm
– AG010002: 1 kìm phe bóp 10-40 cỡ 7″ (175 mm)
– AG010005: 1 kìm phe bóp mũi cong 10-40 cỡ 7″ (175 mm)
– AG010008: 1 kìm phe bung 10-40 cỡ 7″(175 mm)
– AG010011: 1 kìm phe bung mũi cong 10-40 cỡ 7″(175 mm)
– P6008: 1 kìm hai nấc 8″
– P107: 1 kìm cắt 7″
– P118: 1 kìm mỏ nhọn 8″
– P2710: 1 kìm mỏ quạ 10″
– P32M10A: 1 kìm chết 10″
– W27AT12: 1 mỏ lết 12″
– AB030046: 1 dụng cụ tháo vít, nở nhựa
Ngăn thứ ba 89 chi tiết (S04H34072SV)
– S04H4: 17 khẩu ngắn 1/2″ cỡ 8,10,11,12,13,14,17,18,19,21,22,23,24,27,30,32,36 mm
– R2904: 1 tay vặn nhanh đảo chiều 1/2″, 36 răng, dài 278mm
– S23H41250: 1 tay vặn chữ T dạng trượt 1/2″, dài 250mm
– S24H4: 2 thanh nối dài 125 & 250 mm
– S15H472: 1 đầu lắt léo 1/2″
– S04H31: 14 khẩu ngắn 3/8″ cỡ 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19 mm
– S04HD31: 8 khẩu dài 3/8″ cỡ 6, 8, 10, 12, 14, 16, 17, 19MM
– S09H3: 10 khẩu vặn 3/8″ đầu bit lục giác: 3, 4, 5, 5.5, 6, 7, 8, 10, 12, 14
– R2903: 1 tay vặn nhanh đảo chiều 3/8″, 36 răng, dài 185mm
– S23H31200: 1 tay vặn chữ T dạng trượt 3/8″, dài 200mm
– S24H3: 2 đầu nối dài 3/8″ cỡ 75, 150 mm
– S15H356: 1 đầu lắt léo 3/8″
– S17H31: 2 khẩu tháo, lắp bugi 3/8″, cỡ 16, 21mm (6PT)
– S17H3414: 1 khẩu tháo, lắp bugi 3/8″, cỡ 14mm (12PT)
– JAT-6959: 1 súng xì khô (mũi dài 100mm)
– AG010055A: bộ tô vít đóng (7 chit tiết)
– S40H1: 4 tay vặn chữ T đầu khẩu cỡ 8, 10, 12, 14 mm
– S03A4: 11 khẩu ngắn cho súng vặn ốc 1/2″ cỡ 10, 11, 12, 13, 14, 16, 17, 19, 21, 22, 24 mm
– S03AD41: 4 khẩu dài cho súng vặn ốc 1/2″ cỡ 17, 18, 19, 21 mm
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.